phút đầu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, ngay lập tức: "phút đầu" diễn tả một khoảnh khắc, một thời điểm vừa mới bắt đầu, hoặc việc gì đó xảy ra tức thì, đột ngột.
- Lúc ban đầu, thời điểm khởi đầu: Chỉ giai đoạn mở màn, bắt đầu của một sự việc, hành trình hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chỉ trong phút đầu gặp mặt, tôi đã có thiện cảm với anh ấy. (Ngay trong giây phút đầu tiên gặp mặt, tôi đã có thiện cảm với anh ấy.)
- Phút đầu bước vào phòng thi, cô ấy cảm thấy rất hồi hộp. (Vào đúng thời điểm ban đầu khi bước vào phòng thi, cô ấy cảm thấy rất hồi hộp.)
- Mọi chuyện thay đổi trong phút đầu. (Mọi chuyện thay đổi một cách đột ngột, tức thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trong phút đầu": ngay lập tức, vào khoảnh khắc ban đầu.
- Trong phút đầu nghe tin, anh ấy sửng sốt không nói nên lời. (Ngay lập tức khi nghe tin, anh ấy sửng sốt không nói nên lời.)
"phút đầu tiên": (cách nói nhấn mạnh) thời điểm đầu tiên, khởi đầu.
- Phút đầu tiên của trận đấu diễn ra rất căng thẳng. (Thời điểm đầu tiên của trận đấu diễn ra rất căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Giây phút đầu: (cụm từ) ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, thoáng qua của khoảnh khắc bắt đầu.
- Thoạt đầu: (phó từ) ban đầu, lúc mới đầu (thường dùng để mô tả trạng thái, suy nghĩ ban đầu).
- Ban đầu: (danh từ) giai đoạn mở đầu, khởi điểm.
Từ đồng nghĩa
- Thoáng chốc: trong chốc lát, rất nhanh.
- Tức thì: ngay lập tức, không chậm trễ.
- Lúc ban đầu: vào thời điểm bắt đầu.
Lưu ý sử dụng
- "Phút đầu" thường được dùng trong văn nói và văn viết mang tính chất văn chương, diễn tả sự đột ngột hoặc cảm xúc tại thời điểm khởi đầu.
- Cụm từ này ít khi đứng một mình mà thường đi kèm trong các cụm như "trong phút đầu", "ngay phút đầu".
- Không nên nhầm lẫn với "phút" (đơn vị thời gian) một cách đơn thuần. "Phút đầu" nhấn mạnh vào tính chất "ban đầu", "tức thời" của sự việc hơn là độ dài 60 giây cụ thể.